Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41699

offertory

/'ɔfətəri/

danh từ

  • (tôn giáo) lễ dâng bánh rượu
  • (tôn giáo) kính dâng bánh rượu (đọc lúc làm lễ dâng bánh rượu)
  • sự quyên tiền (ở nhà thờ)
  • tiền quyên
Định nghĩa tiếng Anh

n. the offerings of the congregation at a religious service\nn. the part of the Eucharist when bread and wine are offered to God

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...