Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

offertory

/'ɔfətəri/ phổ biến #41699
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

offertory

/'ɔfətəri/

danh từ

  • (tôn giáo) lễ dâng bánh rượu
  • (tôn giáo) kính dâng bánh rượu (đọc lúc làm lễ dâng bánh rượu)
  • sự quyên tiền (ở nhà thờ)
  • tiền quyên
Định nghĩa tiếng Anh

n. the offerings of the congregation at a religious service n. the part of the Eucharist when bread and wine are offered to God

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...