Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

office building

/ˈɒfɪs ˈbɪldɪŋ/

Nghĩa thường dùng

tòa nhà văn phòng cụm từ

“The office building is tall.”Tòa nhà văn phòng cao.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...