Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

office hours

/'ɔfis,auəz/

danh từ

  • giờ làm việc (của cơ quan)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...