office politics
Nghĩa thường dùng
“Navigating office politics can be challenging for new employees.”Điều hướng chính trị văn phòng có thể khó khăn cho nhân viên mới.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Navigating office politics can be challenging for new employees.”Điều hướng chính trị văn phòng có thể khó khăn cho nhân viên mới.
Đang tải...