Từ điển Anh–Việt

111.879 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

office worker

Nghĩa thường dùng

nhân viên văn phòng cụm từ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...