office worker
Đang hiển thị mục gốc office worker cho “office workers”.
Nghĩa thường dùng
nhân viên văn phòng
cụm từ
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc office worker cho “office workers”.
Đang tải...