office-block
Biến thể từ
office-blocks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
office-block
//
* danh từ- toà nhà
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...