Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

office-boy

/'ɔfisbɔi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

office-boy

/'ɔfisbɔi/

danh từ

  • em bé chạy giấy ở cơ quan; em bé làm việc vặt ở cơ quan
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...