official family
/ə'fiʃəl'fæmili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
official family
/ə'fiʃəl'fæmili/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) văn phòng tổng thống (từ hay dùng trong báo chí)
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...