Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

officialese

/ə,fiʃə'li:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

officialese

/ə,fiʃə'li:z/

danh từ

  • văn công văn giấy tờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the style of writing characteristic of some government officials: formal and obscure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...