Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

officialise

/ə'fiʃəlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

officialise

/ə'fiʃəlaiz/

ngoại động từ

  • chính thức hoá; đặt dưới sự kiểm soát chính thức; đặt dưới chính quyền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...