Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

offline /ˈɔːflaɪn/

tính từ

  • ngoại tuyến

ví dụ

I am offline right now. — Tôi đang ngoại tuyến ngay bây giờ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...