Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

offscourings

/'ɔ:f,skauəriɳz/

danh từ số nhiều

  • cặn bâ, rác rưởi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • the offscourings of society: những phần tử cặn bã của xã hội
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...