Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

offset printing

/'ɔ:fset'printiɳ/

danh từ

  • (ngành in) sự in ôpxet
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...