Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #7765

offshore

//

* tính từ, adv
  • xa bờ biển, ở ngoài khơi
    • offshore fishing:đánh cá ngoài khơi
    • offshore oil-rig:giàn khoan dầu ngoài khơi
  • thổi từ đất liền ra biển (gió)
    • offshore wind:gió thổi từ đất liền ra biển
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of winds) coming from the land\ns. at some distance from the shore\nr. away from shore; away from land

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...