Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oft-times

/'ɒftt'aɪmz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oft-times

//

* danh từ
  • luôn luôn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...