oftentimes
/'ɔ:fn/ phổ biến #12676
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oftentimes
/'ɔ:fn/
phó từ
- thường, hay, luôn, năng
- I often come to see him: tôi hay đến thăm anh ấy
- often and often: luôn luôn, thường thường
Định nghĩa tiếng Anh
r many times at short intervals