Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oftentimes

/'ɔ:fn/ phổ biến #12676
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oftentimes

/'ɔ:fn/

phó từ

  • thường, hay, luôn, năng
    • I often come to see him: tôi hay đến thăm anh ấy
    • often and often: luôn luôn, thường thường
Định nghĩa tiếng Anh

r many times at short intervals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...