Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ohmmeter

/'oum,mi:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ohmmeter

/'oum,mi:tə/

danh từ

  • (vật lý) cái đo ôm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a meter for measuring electrical resistance in ohms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...