Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oil bearing

//

* tính từ
  • có chứa dầu khoáng (đá dưới đất)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...