Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oil bearing

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oil bearing

//

* tính từ
  • có chứa dầu khoáng (đá dưới đất)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...