oil plant
/'ɔilplɑ:nt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oil plant
/'ɔilplɑ:nt/
danh từ
- cây có dầu
Từ điển Anh–Việt
112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...