Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oil plant

/'ɔilplɑ:nt/

danh từ

  • cây có dầu

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...