Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oil slick

/ˈɔɪlˌslɪk/

Nghĩa thường dùng

Dầu loang cụm từ

“An oilslick can harm fish and other sea animals.”Dầu loang có thể gây hại cho cá và các động vật biển khác.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Dầu loang

ví dụ

An oilslick can harm fish and other sea animals. — Dầu loang có thể gây hại cho cá và các động vật biển khác.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...