Từ điển Anh–Việt

112.580 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oil-filler

/'ɔil,filə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oil-filler

/'ɔil,filə/

danh từ

  • cái bơm dầu, vịt dầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...