Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oil-meal

/'ɔilmi:l/

danh từ

  • bột khô dầu (hạt đay)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...