Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oil-meal

/'ɔilmi:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oil-meal

/'ɔilmi:l/

danh từ

  • bột khô dầu (hạt đay)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...