oil-painting
/'ɔil'peintiɳ/
danh từ
- nghệ thuật vẽ tranh sơn dầu
- tranh sơn dầu
Biến thể từ
oil-paintings số nhiều
112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...