Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oil-painting

/'ɔil'peintiɳ/
Biến thể từ oil-paintings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oil-painting

/'ɔil'peintiɳ/

danh từ

  • nghệ thuật vẽ tranh sơn dầu
  • tranh sơn dầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...