oil-slick
Biến thể từ
oil-slicks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oil-slick
//
* danh từ- vết dầu loang trên mặt nước
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...