Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oilcan

/'ɔilkæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oilcan

/'ɔilkæn/

danh từ

  • thùng dầu
  • cái bơm dầu, vịt dầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a can with a long nozzle to apply oil to machinery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...