Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oilcloth

/'ɔilklɔθ/ phổ biến #30392
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oilcloth

/'ɔilklɔθ/

danh từ

  • vải dầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. cloth treated on one side with a drying oil or synthetic resin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...