Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oilily

/'ɒilili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oilily

//

* tính từ
  • như dầu; trơn láng
  • có dầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...