Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

okapi

/'ou'kɑ:pi/ phổ biến #41349
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

okapi

/'ou'kɑ:pi/

danh từ

  • (động vật học) hươu đùi vằn
Định nghĩa tiếng Anh

n. similar to the giraffe but smaller with much shorter neck and stripe on the legs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...