Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

old boy

//

* danh từ
  • học trò cũ; cựu học sinh
  • người già
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...