old building
Nghĩa thường dùng
tòa nhà cũ
cụm từ
“It’s a very old building.”Đó là một tòa nhà rất cũ.
Từ điển Anh–Việt
111.731 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“It’s a very old building.”Đó là một tòa nhà rất cũ.
Đang tải...