Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

old fashioned

//

* tính từ
  • cũ, không hợp thời trang
  • nệ cổ, hủ lậu, lạc hậu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...