Từ điển Anh–Việt

112.492 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

old hat

/'ould'hæt/

Nghĩa thường dùng

lỗi thời, không còn mới mẻ hay thú vị nữa thành ngữ

“These techniques are old hat — everyone uses them now.”Những kỹ thuật này đã lỗi thời rồi — ai cũng dùng cả.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

old hat

/'ould'hæt/

tính từ

  • (từ lóng) cổ lỗ sĩ, không hợp thời trang
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...