Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

old master

/'ould'mɑ:stə/

danh từ

  • nhà hoạ sĩ lớn thời trước (của Châu âu trước (thế kỷ) 18)
  • bức hoạ của một hoạ sĩ lớn thời trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...