old-clothesman
/'ould'klouðzmæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
old-clothesman
/'ould'klouðzmæn/
danh từ
- người bán quần áo cũ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...