Từ điển Anh–Việt

112.393 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

old-fashionedness

/'ould'fæʃndnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

old-fashionedness

/'ould'fæʃndnis/

danh từ

  • sự không hợp thời trang
  • tính chất nệ cổ, tính chất lạc hậu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...