Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

old-fashionedness

/'ould'fæʃndnis/

danh từ

  • sự không hợp thời trang
  • tính chất nệ cổ, tính chất lạc hậu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...