Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

old-maid

//

* danh từ
  • bà cô, gái già
Biến thể từ old-maids số nhiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...