Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

old-stager

//

* danh từ
  • người kỳ cựu
Biến thể từ old-stagers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...