Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

old-timer

/'ould,taimə/

danh từ

  • (thông tục) dân kỳ cựu (ở nơi nào, tổ chức nào...)
  • người cổ lỗ sĩ
Biến thể từ old-timers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an elderly man

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...