old-wives' tale
/'ould,waivz'teil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
old-wives' tale
/'ould,waivz'teil/
danh từ
- chuyện bà già (chuyện lẩm cẩm mê tín của các bà già)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...