Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

old-womanishness

/'ould'wuməniʃnis/

-womanliness) /'ould'wuməniinis/

danh từ

  • tính như bà già, vẻ như bà già
  • sự làm to chuyện, sự hay làm rối lên, sự nhặng xị
  • sự nhút nhát
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...