Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

old-womanly

/'ould'wuməniʃ/

-womanly) /'ould'wumənli/

tính từ

  • như bà già, có vẻ bà già
  • hay làm to chuyện, hay làm rối lên, nhặng xị
  • nhút nhát
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...