Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

old-world

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

old-world

//

* tính từ
  • thời xa xưa
Định nghĩa tiếng Anh

s. characteristic of former times especially in Europe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...