Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

old-world

//

* tính từ
  • thời xa xưa
Định nghĩa tiếng Anh

s. characteristic of former times especially in Europe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...