older sister
Nghĩa thường dùng
chị gái
danh từ
“My older sister is a doctor.”Chị gái của tôi là bác sĩ.
Từ điển Anh–Việt
112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“My older sister is a doctor.”Chị gái của tôi là bác sĩ.
Đang tải...