Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oldest /ˈoʊl.dɪst/

tính từ

  • cũ nhất

ví dụ

He is the oldest member of the team. — Anh ấy là thành viên lớn tuổi nhất của đội.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...