Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oldishness

/'ouldiʃnis/

danh từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính chất hơi già
  • tính chất hơi cũ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...