Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32595

oldster

/'ouldstə/

danh từ

  • người già, người không còn trẻ trung gì nữa
Biến thể từ oldsters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an elderly person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...