Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oleaginously

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oleaginously

//

* phó từ
  • a dua; xu nịnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...