olecranal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
olecranal
//
* tính từ- xem olecranon, thuộc về mỏm khủyu, mấu khủyu
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to the olecranon.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of or pertaining to the olecranon.
Đang tải...