Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

olefiant

/'әulifaiәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

olefiant

//

* tính từ
  • tạo dầu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Forming or producing an oil; specifically, designating a colorless gaseous hydrocarbon called ethylene.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...